vạn toàn

vạn toàn

Mọi kế hoạch cho chuyến đi đều đã được chuẩn bị vạn toàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn hảo, không thiếu sót: "vạn toàn" chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn mọi mặt, không khuyết điểm hay sai sót nào.
    • An toàn tuyệt đối: Trong một số ngữ cảnh, "vạn toàn" còn mang nghĩa đảm bảo không gặp rủi ro hay nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Kế hoạch này được xem vạn toàn, không điểm yếu nào. (Kế hoạch này được đánh giá hoàn hảo, không thiếu sót.)
    • Anh ấy mong muốn một cuộc sống vạn toàn. (Anh ấy mong muốn một cuộc sống trọn vẹn, không thiếu thốn.)
    • Phương án vạn toàn nhất lànhà tránh bão. (Phương án an toàn tuyệt đối nhất lànhà để tránh bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạn toàn kế hoạch": kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, không sơ hở.

    • Để thành công, chúng ta cần một vạn toàn kế hoạch. (Để đạt được thành công, chúng ta cần một kế hoạch hoàn hảo, không thiếu sót.)
  • "vạn toàn bất khả": không thể hoàn hảo tuyệt đối, thường dùng trong triết lý hoặc văn học.

    • Trong thế giới thực, vạn toàn bất khả. (Trong thế giới thực tế, sự hoàn hảo tuyệt đối không thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn vẹn (tính từ): nguyên vẹn, không bị tổn hạigần nghĩa với "vạn toàn" nhưng nhấn mạnh sự nguyên vẹn hơn hoàn hảo.

    • Lãnh thổ phải được giữ toàn vẹn. (Lãnh thổ phải được giữ nguyên vẹn, không bị xâm phạm.)
  • Hoàn toàn (phó từ): một cách trọn vẹn, không thiếuthường dùng làm trạng từ, khác với "vạn toàn" tính từ.

    • Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. (Tôi đồng ý một cách trọn vẹn với bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn hảo: không khuyết điểm, đạt đến mức lý tưởng.
  • Tuyệt đối: không ngoại lệ, không hạn chế.
  • Toàn diện: bao gồm đầy đủ mọi mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Vạn toànkhuyết: hoàn hảo, không thiếu sót nàothường dùng để khen ngợi hoặc mô tả điều đó lý tưởng.
    • Tác phẩm này được đánh giá vạn toànkhuyết. (Tác phẩm này được xem hoàn hảo, không lỗi nào.)